Chuyên Mục

Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151)

4.784.000₫
Thông tin chung: ROG Maximus IX Code, 36 tháng
Thông số bo mạch chủ: LGA1151, Intel® Z270, Realtek® ALC S1220A 8-kênh CODEC Âm thanh HD
BIOS: UEFI AMI BIOS, 1 x 128 Mb Flash ROM
Thông số khác bo mạch chủ: Windows® 10 , 64bit, Windows® 8.1 , 64bit, Windows® 7 , 32bit/64bit, ATX Form Factor, 30.5 x 24.4cm

ĐẶT MUA SẢN PHẨM

+
SĐT liên hệ: (028) 3984 7690 (Giờ làm việc: 7:30 - 17:00)
Email liên hệ: kinhdoanh@hoangkhang.com.vn
Phòng kinh doanh: Kinh Doanh Tìm Hàng Công Nghệ

Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151)

Thông tin chung

Model ROG Maximus IX Code
Màu sắc Đen
Thương hiệu ASUS
Thời gian bảo hành 36 tháng
Địa điểm bảo hành Công Ty TNHH Giải Pháp CNTT Và Truyền Thông Hoàng Khang

Thông số bo mạch chủ

Socket LGA1151
CPU Hỗ trợ Intel® 14 nm CPU, Hỗ trợ Intel® Turbo Boost Technology 2.0, Intel® for 7th/6th Generation Core™ i5/Core™ i3/Pentium®/Celeron® Processors
Chipset Intel® Z270
Bộ nhớ 4 x DDR4 DIMM sockets hỗ trợ tới 64 GB, 4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666(O.C.)/2400(O.C.)/2133 MHz Non-ECC
Card đồ họa tích hợp Bộ nhớ chia sẻ tối đa 1024 MB, 1 x DisplayPort (Độ phân giải hỗ trợ tối đa 4096x2304@60 Hz), 1 x HDMI port (Độ phân giải tối đa 4096 x 2160 @ 24 Hz)
Âm thanh Realtek® ALC S1220A 8-kênh CODEC Âm thanh HD
LAN Intel® I219V, GameFirst technology Anti-surge LANGuard, ROG GameFirst Technology
Wireless Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac (Hỗ trợ 2.4/5 GHz Dual-Band), Hỗ trợ MU-MIMO
Khe cắm mở rộng 2 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16 hoặc 2 x8), 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x4 mode, black), 3 x PCIe 3.0/2.0 x1
Giao diện lưu trữ
  • 1 x M.2 Socket 3, , with M key, type 2242/2260/2280 storage devices support (both SATA & PCIE mode)
  • 1 x M.2 Socket 3 connector
  • Hỗ trợ RAID 0/RAID 1/RAID 5 và RAID 10
  • Supports Intel® Smart Response Technology
  • Intel® Rapid Storage Technology supports
  • 6 x SATA 6Gb/s port(s)
  • Intel® Optane™ Memory Ready
USB ASMedia® USB 3.1 controller: 1 x USB 3.1 front panel connector port(s), ASMedia® USB 3.1 controller: 2 x USB 3.1 Gen 2 port(s) (2 at back panel, , Type-A + USB Type-CTM), Intel® Z270 Chipset: 6 x USB 3.1 Gen 1 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board), Intel® Z270 Chipset: 6 x USB 2.0 port(s) (4 at back panel, , 2 at mid-board)
Công nghệ đa card đồ họa Supports NVIDIA® 2-Way SLI™ Technology, Supports AMD 3-Way CrossFireX™ Technology
Kết nối I/O bên trong
  • 1 x USB 3.1 Gen 1 connector(s) support(s) additional 2 USB 3.1 Gen 1 port(s)
  • 1 x USB 2.0 connector(s) support(s) additional 2 USB 2.0 port(s)
  • 1 x M.2 Socket 3 connector
  • 6 x SATA 6Gb/s connectors
  • 1 x CPU Fan connector(s) (1 x 4 -pin)
  • 1 x CPU OPT Fan connector(s) (1 x 4 -pin)
  • 3 x Chassis Fan connector(s) (3 x 4 -pin)
  • 1 x 24-pin EATX Power connector(s)
  • 1 x Front panel audio connector(s) (AAFP)
  • 1 x MemOK! button(s)
  • 1 x ROG extension (ROG_EXT) header(s)
  • 2 x Aura RGB Strip Headers
  • 1 x M.2 Socket 3
  • 1 x TPM connector
  • 1 x H_AMP fan connector
  • 1 x W_PUMP+ connector (1 x 4 -pin)
  • 1 x AIO_PUMP connector (1 x 4 -pin)
  • 1 x 8-pin ATX 12V Power connector(s)
  • 1 x System panel(s) (Q-Connector)
  • 1 x Slow Mode switch(es)
  • 1 x Reset button(s)
  • 1 x LN2 Mode jumper(s)
  • 1 x Safe Boot button
  • 1 x ReTry button
  • 1 x EXT_Fan header
  • 1 x W_IN header
  • 1 x W_OUT header
  • 1 x W_FLOW header
  • 1 x Thermal sensor connector
  • x Start button
  • 1 x USB 3.1 Gen 2 front panel connector
Kết nối bảng phía sau
  • 1 x DisplayPort
  • 1 x HDMI
  • 1 x LAN (RJ45) port(s)
  • 1 x Optical S/PDIF Out connector
  • 5 x Audio jack(s)
  • 1 x USB 3.1 Gen 2 (black)Type-A
  • 1 x USB 3.1 Gen 2 (red)USB Type-CTM
  • 4 x USB 3.1 Gen 1 (blue)
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x Clear CMOS button(s)
  • 2 x Wi-Fi antenna port(s)
  • 1 x USB BIOS Flashback Button(s)
Theo dõi phần cứng WfM2.0, DMI3.0, WOL by PME, PXE

BIOS

Thông số BIOS UEFI AMI BIOS, 1 x 128 Mb Flash ROM

Tính năng duy nhất

Hỗ trợ
  • Drivers
  • ASUS Utilities
  • ROG GameFirst IV
  • ROG RAMDisk
  • ROG RAMCache II
  • ROG CPU-Z
  • ROG Mem TweakIt
  • Overwolf
  • ROG Keybot II
  • CloneDrive
  • Kaspersky® Anti-Virus
  • DAEMON Tools Software
  • ASUS WebStorage
  • Sonic Studio III
  • Sonic Radar III
  • RAMDisk
  • Aura
  • WinZip

Thông số khác bo mạch chủ

Hệ điều hành Windows® 10 , 64bit, Windows® 8.1 , 64bit, Windows® 7 , 32bit/64bit
Hệ số khuôn ATX Form Factor, 30.5 x 24.4cm
Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Asus ROG Maximus IX Code (Socket LGA1151)