Chuyên Mục
Planet 300Mbps 802.11n In-Wall Wireless Access Point (WNAP-W2201A)

Planet 300Mbps 802.11n In-Wall Wireless Access Point (WNAP-W2201A)

737.000₫
Thông tin chung: WNAP-W2201A, 24 tháng, Bảo hành chính hãng Planet
Thông số thiết bị: Access Point, 802.3af PoE PD, Class 3
Wireless Interface Specifications: Compliance with IEEE 802.11b/g/n
Công suất & Vận hành: 48V ~ 56V DC
Kích thước & Trọng lượng: Ngang 8.6cm x Cao 8.6cm x Sâu 3.5cm, 0.76kg

ĐẶT MUA SẢN PHẨM

+
SĐT liên hệ: (028) 3984 7690 (Giờ làm việc: 7:30 - 17:00)
Email liên hệ: kinhdoanh@hoangkhang.com.vn
Phòng kinh doanh: Kinh Doanh Tìm Hàng Công Nghệ

Planet 300Mbps 802.11n In-Wall Wireless Access Point (WNAP-W2201A)

Thông tin chung

Model WNAP-W2201A
Màu sắc Trắng
Thương hiệu Planet
Thời gian bảo hành 24 tháng
Địa điểm bảo hành Công Ty TNHH Giải Pháp CNTT Và Truyền Thông Hoàng Khang
Loại bảo hành Bảo hành chính hãng Planet

Thông số thiết bị

Loại Access Point
Giao diện PoE Port: 1 x 10/100Mbps auto MDI/MDI-X RJ45 port (rear panel), IEEE 802.3af PoE PD Port, LAN Port: 1 x 10/100Mbps auto MDI/MDI-X RJ45 port, RJ11 Port: Connect to the telephone through the 4-conductor phone line
Đèn báo trạng thái Hệ thống, Led nguồn
PoE 802.3af PoE PD, Class 3
Antenna Built-in 3dBi antenna x 2
Nút Nút Reset

Wireless Interface Specifications

Standard Compliance with IEEE 802.11b/g/n
Frequency Range Europe -- ETSI: 2.412~2.472GHz
Operating Channels Europe -- ETSI: 1~13
Channel Width 20 or 20/40MHz
Data Transmission Rates
  • 802.11n (HT40): 270/243/216/162/108/81/54/27Mbps
  • 802.11n (HT40): 135/121.5/108/81/54/40.5/27/13.5Mbps (dynamic)
  • 802.11n (HT20): 130/117/104/78/52/39/26/13Mbps
  • 802.11n (HT20): 65/58.5/52/39/26/19.5/13/6.5Mbps (dynamic)
  • 802.11g: 54/48/36/24/18/12/9/6Mbps (dynamic)
  • 802.11b: 11/5.5/2/1Mbps (dynamic)
Transmission Distance 802.11n: Up to 70m, 802.11g: Up to 30m
Max. RF Power 802.11n: 17 ± 2dBm, 802.11g: 17 ± 2dBm, 802.11b: 18 ± 2dBm
Receiver Sensitivity IEEE 802.11b: -92dBm @ 1Mbps; -85dBm @ 11Mbps, PER < 8%, IEEE 802.11g: -88dBm @ 6Mbps; -73dBm @ 54Mbps, PER <10%, IEEE 802.11n: -90dBm @ MCS8; -70dBm @ MCS15, PER <10%
Data Rate IEEE 802.11b: 1/2/5.5/11Mbps, IEEE 802.11g: 6/9/12/18/24/36/48/54Mbps, IEEE 802.11n: 300 Mbps in 40MHz mode/150Mbps in 20MHz mode
TX Power Provides 5-level Tx Power Control (100%, 70%, 50%, 35%, 15%)

Thông số hệ thống

Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 50°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 70°C

Công suất & Vận hành

Năng lượng 48V ~ 56V DC
Điện năng < 10W

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước Ngang 8.6cm x Cao 8.6cm x Sâu 3.5cm
Trọng lượng 0.76kg
Planet 300Mbps 802.11n In-Wall Wireless Access Point (WNAP-W2201A)