Chuyên Mục

Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151)

5.916.000₫
Thông tin chung: GA-Z170X-UD5, 36 tháng
Thông số bo mạch chủ: LGA1151, Intel® Z170 Express Chipset, Realtek® ALC1150 codec, High Definition Audio, 2/4/5.1/7.1-channel, Hỗ trợ S/PDIF Out
BIOS: 2 x 128 Mbit flash, Hỗ trợ DualBIOS™, UEFI AMI BIOS
Thông số khác bo mạch chủ: Hỗ trợ Windows 10/8.1 64-bit, Hỗ trợ Windows 7 32-bit/64-bit, 30.5 x 24.4cm, ATX Form Factor

ĐẶT MUA SẢN PHẨM

+
SĐT liên hệ: (028) 3984 7690 (Giờ làm việc: 7:30 - 17:00)
Email liên hệ: kinhdoanh@hoangkhang.com.vn

Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151)

Thông tin chung

Model GA-Z170X-UD5
Màu sắc Đen
Thương hiệu GIGABYTE
Thời gian bảo hành 36 tháng
Địa điểm bảo hành Công Ty TNHH Giải Pháp CNTT Và Truyền Thông Hoàng Khang

Thông số bo mạch chủ

Socket LGA1151
CPU Hỗ trợ 7th/6th Generation Intel® Core™ i7 Processors/Intel® Core™ i5 Processors/Intel® Core™ i3 Processors/Intel® Pentium® Processors/Intel® Celeron® Processors với package LGA1151, L3 Cache
Chipset Intel® Z170 Express Chipset
Bộ nhớ
  • 4 x DDR4 DIMM sockets hỗ trợ tới 64 GB
  • Kiến trúc bộ nhớ kênh đôi (Dual channel)
  • Hỗ trợ DDR4 3466(O.C.) /3400(O.C.) /3333(O.C.) /3300(O.C.) /3200(O.C.) /3000(O.C.) /2800(O.C.) /2666(O.C.) /2400(O.C.) /2133 MHz
  • Hỗ trợ ECC UDIMM 1Rx8/2Rx8
  • Hỗ trợ non-ECC UDIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16
  • Hỗ trợ Extreme Memory Profile (XMP)
Card đồ họa tích hợp
  • 1 x DVI-D port (Độ phân giải hỗ trợ tối đa 1920x1200@60 Hz)
  • 1 x HDMI port (Độ phân giải hỗ trợ tối đa 4096x2160@24 Hz)
  • Hỗ trợ phiên bản HDMI 1.4
  • Hỗ trợ hiển thị đa nhiệm 3 màn hình
  • Bộ nhớ tối đa 1GB
  • 1 x DisplayPort (Độ phân giải hỗ trợ tối đa 4096x2304@60 Hz)
  • Hỗ trợ phiên bản DisplayPort 1.2
Âm thanh Realtek® ALC1150 codec, High Definition Audio, 2/4/5.1/7.1-channel, Hỗ trợ S/PDIF Out
LAN 2 x Intel® GbE LAN chips (10/100/1000 Mbit), Hỗ trợ Teaming
Khe cắm mở rộng 1 x PCI Express x16 (PCIEX16), 1 x PCI Express x16 (PCIEX8), 1 x PCI Express x16 (PCIEX4), 4 x PCI Express x1
Giao diện lưu trữ 2 x M.2 Socket 3 connectors, 3 x SATA Express connectors, Hỗ trợ RAID 0/RAID 1/RAID 5 và RAID 10, 6 x SATA 6Gb/s connectors (SATA3 0/5)
USB 1 x USB Type-C™ port (Hỗ trợ USB 3.1), 1 x USB 3.1 Type-A port (Màu đỏ)
Công nghệ đa card đồ họa Hỗ trợ công nghệ NVIDIA® Quad-GPU SLI™ và NVIDIA® SLI™ 2 chiều, Hỗ trợ AMD Quad-GPU CrossFireX™ và AMD CrossFire™ 2 chiều/3 chiều
Kết nối I/O bên trong
  • 1 x 24-pin ATX main power connector
  • 1 x 8-pin ATX 12V power connector
  • 2 x M.2 Socket 3 connectors
  • 3 x SATA Express connectors
  • 1 x CPU fan header
  • 1 x Water cooling fan header (CPU_OPT)
  • 3 x System fan headers
  • 1 x Front panel header
  • 1 x Front panel audio header
  • 1 x S/PDIF Out header
  • 2 x USB 3.0/2.0 headers
  • 2 x USB 2.0/1.1 headers
  • 1 x Trusted Platform Module (TPM) header
  • 1 x Thunderbolt™ add-in card connector
  • 1 x Serial port header
  • 1 x Clear CMOS jumper
  • 8 x SATA 6Gb/s connectors
  • 1 x Power button
  • 1 x Reset button
  • 1 x Clear CMOS button
  • 1 x ECO button
  • 1 x OC button
  • Voltage measurement points
Kết nối bảng phía sau
  • 2 x USB 2.0/1.1 ports
  • 1 x PS/2 mouse port
  • 1 x PS/2 Keyboard port
  • 1 x DVI-D port
  • 1 x HDMI port
  • 3 x USB 3.0/2.0 ports
  • 1 x USB 3.1 Type-A port (Màu đỏ)
  • 1 x Optical S/PDIF Out connector
  • 5 x Audio jacks
  • 1 x DisplayPort
  • 1 x USB Type-C™ port (Hỗ trợ 3.1)
  • 2 x RJ-45 ports
Điều khiển I/O iTE® I/O Controller Chip
Theo dõi phần cứng
  • System voltage detection
  • CPU/System temperature detection
  • CPU/System overheating warning
  • CPU/System fan speed detection
  • CPU/System fan speed control
  • CPU/System fan fail warning

BIOS

Thông số BIOS 2 x 128 Mbit flash, Hỗ trợ DualBIOS™, UEFI AMI BIOS

Tính năng duy nhất

Hỗ trợ Q-Flash, APP Center, Xpress Install, Smart Switch

Thông số khác bo mạch chủ

Gói phần mềm Norton® Internet Security (Phiên bản OEM), Intel® Smart Response Technology, cFosSpeed
Hệ điều hành Hỗ trợ Windows 10/8.1 64-bit, Hỗ trợ Windows 7 32-bit/64-bit
Hệ số khuôn 30.5 x 24.4cm, ATX Form Factor
Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-Z170X-UD5 (Socket LGA1151)