Chuyên Mục

Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011)

11.945.000₫
Thông tin chung: GA-X99-Designare EX, 36 tháng
Thông số bo mạch chủ: LGA2011, Intel® X99 Express Chipset, Realtek® ALC1150 codec, High Definition Audio, 2/4/5.1/7.1-channel, Hỗ trợ S/PDIF Out
BIOS: 2 x 128 Mbit flash, Hỗ trợ DualBIOS™, UEFI AMI BIOS
Thông số khác bo mạch chủ: Hỗ trợ Windows 10/8.1 64-bit, Hỗ trợ Windows 7 32-bit/64-bit, ATX Form Factor, 30.5 x 24.4cm

ĐẶT MUA SẢN PHẨM

+
SĐT liên hệ: (028) 3984 7690 (Giờ làm việc: 7:30 - 17:00)
Email liên hệ: kinhdoanh@hoangkhang.com.vn
Phòng kinh doanh: Kinh Doanh Tìm Hàng Công Nghệ

Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011)

Thông tin chung

Model GA-X99-Designare EX
Màu sắc Đen
Thương hiệu GIGABYTE
Thời gian bảo hành 36 tháng
Địa điểm bảo hành Công Ty TNHH Giải Pháp CNTT Và Truyền Thông Hoàng Khang

Thông số bo mạch chủ

Socket LGA2011
CPU Hỗ trợ Intel® Core™ i7 Processors với package LGA2011-3, Hỗ trợ Intel® Xeon® E5-1600 / E5-2600 / E5-4600 v3 / v4 Processors với package LGA2011-3
Chipset Intel® X99 Express Chipset
Bộ nhớ
  • 8 x DDR4 DIMM sockets hỗ trợ tới 128 GB
  • Kiến trúc bộ nhớ 4 kênh
  • Hỗ trợ Extreme Memory Profile (XMP)
  • Hỗ trợ DDR4 3600(OC) / 3400(OC) / 3333(O.C.) / 3200(O.C.) / 3000(O.C.) / 2800(O.C.) / 2666(O.C.) / 2400(O.C.) / 2133 MHz
  • Hỗ trợ non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16
  • Hỗ trợ Registered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx4/2Rx4
Âm thanh Realtek® ALC1150 codec, High Definition Audio, 2/4/5.1/7.1-channel, Hỗ trợ S/PDIF Out
LAN 2 x Intel® GbE LAN chips (10/100/1000 Mbit), Hỗ trợ Teaming
Wireless Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac (Hỗ trợ 2.4/5 GHz Dual-Band), Bluetooth 4.2/4.1/BLE/4.0/3.0/2.1+EDR, Hỗ trợ 11AC Wireless
Khe cắm mở rộng
  • 1 x PCI Express x16 (PCIEX4)
  • 1 x PCI Express x16 (PCIEX8)
  • 1 x PCI Express x1
  • 1 x M.2 Socket 1 connector (M2_WIFI)
  • 3 x PCI Express x16 (PCIEX16_1/3)
Giao diện lưu trữ
  • 1 x SATA Express connector
  • 6 x SATA 6Gb/s connectors (SATA3 0/5) hỗ trợ RAID 0/RAID 1/RAID 5 và RAID 10
  • 4 x SATA 6Gb/s connectors (sSATA3 0/3) chỉ hỗ trợ IDE và AHCI
  • 1 x M.2 connector (Hỗ trợ Socket 3/M key/Type 2242/2260/2280/22110 PCIe x4/x2 SSD)
  • 2 x U.2 connectors
USB 1 x USB Type-C™ port (Hỗ trợ USB 3.1), 1 x USB 3.1 Type-A port (Màu đỏ)
Công nghệ đa card đồ họa Hỗ trợ công nghệ NVIDIA® Quad-GPU SLI™ và NVIDIA® SLI™ 2 chiều/3 chiều, Hỗ trợ công nghệ AMD Quad-GPU CrossFireX™ và AMD CrossFire™2 chiều/3 chiều
Kết nối I/O bên trong
  • 1 x 24-pin ATX main power connector
  • 1 x 8-pin ATX 12V power connector
  • 1 x M.2 Socket 3 connector
  • 1 x SATA Express connector
  • 10 x SATA 6Gb/s connectors
  • 1 x CPU fan header
  • 1 x Front panel header
  • 1 x Front panel audio header
  • 1 x S/PDIF Out header
  • 2 x USB 3.0/2.0 headers
  • 2 x USB 2.0/1.1 headers
  • 1 x Thunderbolt™ add-in card connector
  • 1 x Trusted Platform Module (TPM) header
  • 1 x Clear CMOS jumper
  • 2 x U.2 connectors
  • 1 x Water cooling fan/water cooling pump header (CPU_OPT_PUMP)
  • 2 x System fan headers
  • 1 x System fan/water cooling pump header (SYS_FAN3_PUMP)
  • 1 x RGB LED strip extension cable header
Kết nối bảng phía sau
  • 1 x PS/2 Keyboard port
  • 1 x PS/2 mouse port
  • 1 x USB Type-C™ port (Hỗ trợ 3.1)
  • 1 x USB 3.1 Type-A port (Màu đỏ)
  • 5 x USB 3.0/2.0 ports
  • 2 x RJ-45 ports
  • 1 x Optical S/PDIF Out connector
  • 5 x Audio jacks
  • 1 x DisplayPort In port
  • 2 x SMA antenna connectors (2T2R)
Điều khiển I/O iTE® I/O Controller Chip
Theo dõi phần cứng
  • System voltage detection
  • CPU/System temperature detection
  • CPU/System fan speed detection
  • CPU/System overheating warning
  • CPU/System fan speed control
  • CPU/System fan fail warning

BIOS

Thông số BIOS 2 x 128 Mbit flash, Hỗ trợ DualBIOS™, UEFI AMI BIOS

Tính năng duy nhất

Hỗ trợ Q-Flash, Xpress Install, APP Center, Smart Switch

Thông số khác bo mạch chủ

Gói phần mềm Norton® Internet Security (Phiên bản OEM), Intel® Smart Response Technology, cFosSpeed
Hệ điều hành Hỗ trợ Windows 10/8.1 64-bit, Hỗ trợ Windows 7 32-bit/64-bit
Hệ số khuôn ATX Form Factor, 30.5 x 24.4cm
Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011) Bo Mạch Chủ Gigabyte GA-X99-Designare EX (Socket LGA2011)