|
Mã sản phẩm
|
|
|
Chức năng
|
|
|
Tốc độ sao chụp
|
- 25 trang/ phút (A4LEF/JIS B5LEF)
- 19 trang/ phút (A4)
- 14 trang/ phút (A3)
|
|
Khổ giấy sao chụp
|
- Tối đa A3
- Tối thiểu A5 hoặc nhỏ hơn như khổ bưu thiếp 100 x 148mm
|
|
Sao chụp liên tục
|
|
|
Bộ nhớ chuẩn
|
|
|
Lưu trữ
|
|
|
Độ phân giải copy
|
|
|
Độ phân giải in
|
|
|
Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên
|
|
|
Định lượng giấy
|
- Khay 1, 2 ( 60 – 256 gsm)
- Khay tay (60-216gsm)
|
|
Trữ lượng khay giấy vào
|
- 02 khay tiêu chuẩn (500 tờ/khay)
- Khay tay (100 tờ)
|
|
Trữ lượng khay giấy ra
|
- 250 tờ phần trung tâm phía trên
- 250 tờ phần trung tâm phía dưới
|
|
Tỉ lệ thu phóng
|
|
|
Bộ nạp và đảo mặt bản gốc tự động (DADF)
|
- Trữ lượng 110 tờ có sẵn
- Định lượng giấy từ 38-128 gsm
|
|
Bộ đảo mặt bản sao/ in 2 mặt
|
|
|
Tốc độ quét
|
- Đen trắng: 55 trang/phút
- Màu: 55 trang/phút
|
|
Chia bộ điện tử
|
|
|
Màn hình điều khiển
|
|
|
Ngôn ngữ
|
|
|
Tính năng in
|
- In qua mạng LAN
- In 2 mặt tự động
|
|
Ngôn ngữ in
|
|
|
Hỗ trợ in từ xa
|
|
|
Hệ điều hành
|
|
|
Tính năng quét qua mạng LAN
|
- Quét màu
- Quét trắng đen
- Tốc độ quét 55 trang/phút
|
|
Khả năng quét
|
|
|
Định dạng tập tin
|
|
|
Cổng kết nối
|
- Cổng USB 3.0
- Ethernet 1000/100Base-TX/10Base-T
|
|
Nguồn điện
|
|
|
Điện năng tiêu thụ
|
|
|
Đóng hộp
|
- Chân để máy
- Dây nguồn
- Máy Photocopy
|